Skip to main content

Sandbox Agenda

I. Tổng quan

1. Khái niệm

Sandbox Agenda là khu vực trung tâm của CyberRangeCZ Platform dùng để tạo và quản lý môi trường sandbox phục vụ đào tạo.

2. Chức năng chính

  • Tạo và quản lý Sandbox Definition
  • Quản lý Pool
  • Theo dõi và điều khiển Sandbox Instances
  • Quản lý Images

3. Truy cập

  • Nhấp vào nút tương ứng trên trang chính của web
  • Hoặc trong phần điều hướng ở Sandboxes

Truy cập

4. Luồng hoạt động

💡 Workflow chính:

  1. Tạo Sandbox Definition (mô tả hệ thống)
  2. Tạo Pool từ Definition
  3. Allocate để tạo Sandbox Instances
  4. Quản lý vòng đời (lock, delete, retry, ...)

II. Sandbox Definition

1. Khái niệm

Sandbox Definition là bản mô tả (blueprint) của một môi trường sandbox, bao gồm:

  • Cấu trúc mạng (topology)
  • Các máy ảo (VMs)
  • Cấu hình hệ thống
  • Script provisioning

Mỗi definition được lưu trữ dưới dạng Git repository.

2. Sandbox Definition Overview

Hiển thị tất cả sandbox definitions trong hệ thống.

  • Mỗi dòng tương ứng một definition
  • Có thể dùng để tạo nhiều pool

Sandbox Definition Overview

a. Các thao tác

🔍 Xem chi tiết
  • Nhấn vào tên để xem thông tin hoặc truy cập repository

Chi tiết

🌐 Xem topology

Hiển thị sơ đồ mạng gồm:

  • Router
  • Switch
  • Hosts
  • Kết nối giữa các node

→ Giúp kiểm tra cấu trúc trước khi triển khai

Topology

🗑️ Xóa definition
  • Xóa sandbox definition khỏi hệ thống

Delete

⚠️ Definition không được gán vào bất kỳ pool nào

3. Tạo Sandbox Definition

➕ Tạo mới (Create)

  1. Nhấn Create
  2. Nhập:
    • Git URL
    • Revision (thường là master)
  3. Nhấn Create

⚙️ Hệ thống xử lý

  • Clone repository
  • Phân tích cấu trúc
  • Kiểm tra hợp lệ

→ Nếu sai format → tạo thất bại

Create


III. Pool

1. Khái niệm

Pool là nơi chứa và quản lý sandbox instances từ một definition.

Vai trò:

  • Quản lý tài nguyên runtime
  • Điều phối tạo sandbox
  • Theo dõi trạng thái sử dụng

2. Tổng quan & thao tác Pool

Pool Overview

Trang này hiển thị danh sách các pool hiện có, bao gồm:

  • Tên pool
  • Sandbox definition
  • Trạng thái
  • Mức sử dụng tài nguyên

Các hành động chính:

  • 📝 Chỉnh sửa: cập nhật cấu hình pool
  • 📦 Allocate: tạo nhiều sandbox (auto nếu còn 1)
  • Allocate 1: tạo nhanh 1 sandbox
  • 🗑️ Xóa: khi pool không lock & không có instance
  • 🔒 / 🔓 Lock / Unlock: khóa / mở pool
  • 📊 Tài nguyên: xem usage (CPU, RAM, network…)

3. Tạo Pool

➕ Tạo Pool

  1. Nhấn Create
  2. Nhập:
    • Sandbox Pool Size
    • Sandbox Definition
    • Comment (optional)
    • Notification (optional)
  3. Nhấn Create

⚠️ Lưu ý

  • Pool chỉ gắn với 1 definition cố định
  • Muốn đổi version → tạo pool mới

Pool


IV. Pool Detail

1. Mô tả

Danh sách sandbox instances trong pool.

Pool Detail

2. Thao tác

  • 📦 Allocate: tạo nhiều sandbox (nhập số lượng hoặc dùng slider)
  • 🗑️ Xóa: chỉ khi sandbox chưa lock
  • 🔒 / 🔓 Lock / Unlock: khóa / mở sandbox

V. Sandbox Instances

1. Mô tả

Danh sách sandbox được tạo từ pool.

2. Thao tác

  • 🗑️ Xóa: chỉ khi chưa lock
  • 🌐 Topology: xem sơ đồ mạng
  • 🔑 SSH Config: tải file truy cập
  • 🔒 / 🔓 Lock / Unlock: khóa / mở sandbox Pool Detail

VI. Quá trình tạo sandbox

1. Các giai đoạn

  1. Tạo hạ tầng (Terraform)
  2. Cấu hình mạng (Ansible)
  3. Provisioning hệ thống

2. Trạng thái

Trạng tháiÝ nghĩa
In QueueĐang chờ xử lý
RunningĐang thực thi
FinishedHoàn thành
FailedLỗi

3. Retry

🔄 Retry

  • Có thể retry stage lỗi
  • Chỉ hỗ trợ một số stage

4. Xem chi tiết

🔍 Xem log

  • Nhấn vào sandbox
  • Xem log từng stage

VII. Images

1. Khái niệm

Images là hệ điều hành dùng để tạo VM trong sandbox.

2. Danh sách

Hiển thị các thông tin:

  • Name
  • Default User
  • Updated At
  • GUI Access
  • Size

Images

3. Chi tiết

Bao gồm:

  • OS Distro, OS Type
  • Disk / Container Format
  • Min Disk, Min RAM
  • Visibility, Created At
  • Tags, Version

4. Bộ lọc

  • 🔎 Only CRCZP images
  • 🔎 Only GUI access

→ Giúp tìm image nhanh hơn


VIII. Tổng kết

Sandbox Agenda gồm 4 thành phần chính:

  1. Sandbox Definition – mô tả hệ thống
  2. Pool – quản lý tài nguyên
  3. Sandbox Instances – môi trường thực thi
  4. Images – hệ điều hành
sticker